日曆表

nhật lịch biểu

Hán Việt: nhật lịch biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (lịch) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日曆表 ìlìbiǎo n. calendar M:¹fèn