日發的 nhật phát đích Hán Việt: nhật phát đích Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việtnhật phát đíchCấu tạo日 + 發 + 的 · nhật + phát + đích nghĩa thành phần: nhật + phát + đích Nghĩa EngCihui amphemerous