日變化 nhật biến hóa Hán Việt: nhật biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtnhật biến hóaCấu tạo日 + 變 + 化 · nhật + biến + hóa nghĩa thành phần: nhật + biến + hóa Nghĩa EngCihui 日變化 ìbiànhuà n. diurnal variation