日葉石 nhật diệp thạch Hán Việt: nhật diệp thạch Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 葉 (diệp) + 石 (thạch)Hán Việtnhật diệp thạchCấu tạo日 + 葉 + 石 · nhật + diệp + thạch nghĩa thành phần: nhật + diệp + thạch Nghĩa EngCihui heliophyllite