日向國 rì xiàng guó · nhật hướng quốc Hán Việt: nhật hướng quốc · Pinyin: rì xiàng guó Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 向 (hướng) + 國 (quốc)Pinyinrì xiàng guóHán Việtnhật hướng quốcCấu tạo日 + 向 + 國 · nhật + hướng + quốc nghĩa thành phần: nhật + hướng + quốc