日和風暖 rì hé fēng nuǎn · nhật hòa phong noãn Hán Việt: nhật hòa phong noãn · Pinyin: rì hé fēng nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 和 (hòa) + 風 (phong) + 暖 (noãn)Pinyinrì hé fēng nuǎnHán Việtnhật hòa phong noãnCấu tạo日 + 和 + 風 + 暖 · nhật + hòa + phong + noãn nghĩa thành phần: nhật + hòa + phong + noãn