日喀則

rì kā zé nhật khách tắc

Hán Việt: nhật khách tắc · Pinyin: rì kā zé

Tổng quan

Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng

Cấu tạo: (nhật) + (khách) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。西藏後藏的首邑,位於楚河、雅魯藏布江的會口,有大寺札什倫布,為班禪喇嘛的駐地,距拉薩五百三十里。

Eng

  • CC-CEDICT see 日喀則市|日喀则市[Ri4 ka1 ze2 Shi4]
  • Cihui see 日喀則市|日喀则市