日坐针毡

rì zuò zhēn zhān nhật tọa châm chiên

Hán Việt: nhật tọa châm chiên · Pinyin: rì zuò zhēn zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tọa) + (châm) + (chiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每日如坐針氈。見「如坐針氈」條。01.《大唐秦王詞話》第八數:「相驚共訴從前事,日坐針氈不得寧。」<br><a name="坐若針氈"> </a>