日坐针毡 rì zuò zhēn zhān · nhật tọa châm chiên Hán Việt: nhật tọa châm chiên · Pinyin: rì zuò zhēn zhān Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 坐 (tọa) + 针 (châm) + 毡 (chiên)Pinyinrì zuò zhēn zhānHán Việtnhật tọa châm chiênCấu tạo日 + 坐 + 针 + 毡 · nhật + tọa + châm + chiên nghĩa thành phần: nhật + tọa + châm + chiên