日好一日 rì hǎo yī rì · nhật hảo nhất nhật Hán Việt: nhật hảo nhất nhật · Pinyin: rì hǎo yī rì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 好 (hảo) + 一 (nhất) + 日 (nhật)Pinyinrì hǎo yī rìHán Việtnhật hảo nhất nhậtCấu tạo日 + 好 + 一 + 日 · nhật + hảo + nhất + nhật nghĩa thành phần: nhật + hảo + nhất + nhật