日子口

nhật tử khẩu

Hán Việt: nhật tử khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tử) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日子口 ìzǐkǒu <coll.> n. time; moment; date; day