日子口

nhật tử khẩu

Hán Việt: nhật tử khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 子 (tử) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian
  • Biên soạn time; moment; date; day

Eng

  • Cihui 日子口 ìzǐkǒu <coll.> n. time; moment; date; day

Từ liên quan

Gần nghĩa

日子里 · 子口 · 日子 · 子口稅 · 子口税 · 日子和尚