日射率 rì shè shuài · nhật xạ suất Hán Việt: nhật xạ suất · Pinyin: rì shè shuài Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 射 (xạ) + 率 (suất)Pinyinrì shè shuàiHán Việtnhật xạ suấtCấu tạo日 + 射 + 率 · nhật + xạ + suất nghĩa thành phần: nhật + xạ + suất