日射病

rì shè bìng nhật xạ bệnh

Hán Việt: nhật xạ bệnh · Pinyin: rì shè bìng

Tổng quan

trúng nắng: ngộ nắng/say nắng

Cấu tạo: (nhật) + (xạ) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúng nắng: ngộ nắng/say nắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即中暑。由长时间受烈日的照射或室内温度过高﹑不通风引起。症状是头痛,耳鸣;严重时昏睡,痉挛,血压下降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即中暑。由长时间受烈日的照射或室内温度过高﹑不通风引起。症状是头痛,耳鸣;严重时昏睡,痉挛,血压下降。

Eng

  • Cihui 日射病 ìshèbìng n. sunstroke

ja

  • JMdict heatstroke|sunstroke