日常

rì cháng nhật thường

Hán Việt: nhật thường · Pinyin: rì cháng

Tổng quan

hằng ngày | thường nhật | mỗi ngày

Cấu tạo: (nhật) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hằng ngày | thường nhật | mỗi ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.平日。如:「日常生活」。《警世通言.卷二八.白娘子永鎮雷峰塔》:「許宣日常一毛不拔,今日壞得些錢鈔,便要我替他討老小?」 2.太陽永存。《宋史.卷一三九.樂志十四》:「日常月升,四時協熙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。属于平时的:~生活|~工作|~用品。

Eng

  • CC-CEDICT day-to-day; daily; everyday
  • Cihui day-to-day; daily; everyday

ja

  • JMdict everyday|daily|ordinary|usual|routine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

通常