日常語言

nhật thường ngữ ngôn

Hán Việt: nhật thường ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thường) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日常語言 ìcháng yǔyán n. <lg.> ordinary language