日平度 rì píng dù · nhật bình độ Hán Việt: nhật bình độ · Pinyin: rì píng dù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 平 (bình) + 度 (độ)Pinyinrì píng dùHán Việtnhật bình độCấu tạo日 + 平 + 度 · nhật + bình + độ nghĩa thành phần: nhật + bình + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳视运动的平均速度。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳视运动的平均速度。