日復一日

rì fù yī rì nhật phục nhất nhật

Hán Việt: nhật phục nhất nhật · Pinyin: rì fù yī rì

Tổng quan

ngày này qua ngày khác

Cấu tạo: (nhật) + (phục) + (nhất) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày này qua ngày khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一天又一天。形容時間的消逝、流轉。《後漢書.卷一.光武帝紀下》:「天下重器,常恐不任,日復一日,安敢遠期十歲乎?」

Eng

  • CC-CEDICT day after day
  • Cihui 日復一日 ìfùyīrì f.e. day after day; day in and day out