日慎一日

rì shèn yī rì nhật thận nhất nhật

Hán Việt: nhật thận nhất nhật · Pinyin: rì shèn yī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thận) + (nhất) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一天比一天謹慎。表示越來越謹言慎行。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「惟諸將業遠功大,誠欲傳於無窮,宜如臨深淵,如履薄冰,戰戰慄慄,日慎一日。」唐.賈至〈肅宗皇帝即位冊文〉:「五聖之御極,皆以勤儉兢業,日慎一日,故能享祚長久。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎:谨慎。一天比一天谨慎。形容做事十分小心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一天比一天谨慎。形容做事十分小心。
  • Tân Hoa Tự Điển 慎谨慎。一天比一天谨慎。形容做事十分小心。