日託阿姨 rì tuō ā yí · nhật thác a di Hán Việt: nhật thác a di · Pinyin: rì tuō ā yí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 託 (thác) + 阿 (a) + 姨 (di)Pinyinrì tuō ā yíHán Việtnhật thác a diCấu tạo日 + 託 + 阿 + 姨 · nhật + thác + a + di nghĩa thành phần: nhật + thác + a + di