日報表 nhật báo biểu Hán Việt: nhật báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việtnhật báo biểuCấu tạo日 + 報 + 表 · nhật + báo + biểu nghĩa thành phần: nhật + báo + biểu Nghĩa EngCihui 日報表 ìbàobiǎo n. daily report M:¹fèn