日报表

nhật báo biểu

Hán Việt: nhật báo biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 報 (báo) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo ngày
  • Biên soạn daily report M:¹fèn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi DAR

Eng

  • Cihui 日報表 ìbàobiǎo n. daily report M:¹fèn
  • Tần suất từ n. daily report M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

报表 · 日報 · 日报 · 报表产生器