日時鐘 nhật thì chung Hán Việt: nhật thì chung Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 時 (thì) + 鐘 (chung)Hán Việtnhật thì chungCấu tạo日 + 時 + 鐘 · nhật + thì + chung nghĩa thành phần: nhật + thì + chung Nghĩa EngCihui 日時鐘 ìshízhōng n. time-of-day clock M:¹tái