日曬棕色 nhật sái tông sắc Hán Việt: nhật sái tông sắc Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曬 (sái) + 棕 (tông) + 色 (sắc)Hán Việtnhật sái tông sắcCấu tạo日 + 曬 + 棕 + 色 · nhật + sái + tông + sắc nghĩa thành phần: nhật + sái + tông + sắc Nghĩa EngCihui 日曬棕色 ìshài zōngsè n. suntan