日曬雨林 rì shài yǔ lín · nhật sái vũ lâm Hán Việt: nhật sái vũ lâm · Pinyin: rì shài yǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曬 (sái) + 雨 (vũ) + 林 (lâm)Pinyinrì shài yǔ línHán Việtnhật sái vũ lâmCấu tạo日 + 曬 + 雨 + 林 · nhật + sái + vũ + lâm nghĩa thành phần: nhật + sái + vũ + lâm