日晷儀 nhật quỹ nghi Hán Việt: nhật quỹ nghi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 晷 (quỹ) + 儀 (nghi)Hán Việtnhật quỹ nghiCấu tạo日 + 晷 + 儀 · nhật + quỹ + nghi nghĩa thành phần: nhật + quỹ + nghi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種利用日影測量時間的儀器。EngCihui 日晷儀 ìguǐyí n. sundial M:¹tái