日暖風恬

rì nuǎn fēng tián nhật noãn phong điềm

Hán Việt: nhật noãn phong điềm · Pinyin: rì nuǎn fēng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (noãn) + (phong) + (điềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容天气晴好。同“日暖风和”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日暖风和"。
  • Tân Hoa Tự Điển 见日暖风和”。