日曆月 rì lì yuè · nhật lịch nguyệt Hán Việt: nhật lịch nguyệt · Pinyin: rì lì yuè Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曆 (lịch) + 月 (nguyệt)Pinyinrì lì yuèHán Việtnhật lịch nguyệtCấu tạo日 + 曆 + 月 · nhật + lịch + nguyệt nghĩa thành phần: nhật + lịch + nguyệt