日曜日
nhật diệu nhật
Hán Việt: nhật diệu nhật · Pinyin: rì yào rì
Tổng quan
Chủ nhật (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chủ nhật (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一星期的第一天。今韓國、日本仍沿用此稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 七曜日的第一日。即星期日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.七曜日的第一日。即星期日。
Eng
- CC-CEDICT Sunday (used in ancient Chinese astronomy)
- Cihui Sunday (used in ancient Chinese astronomy)
ja
- JMdict Sunday