星期日
tinh kì nhật
Hán Việt: tinh kì nhật · Pinyin: xīng qī rì
Tổng quan
chủ nhật | LT:個|个 gày chủ nhật. tinh kì nhật tinh kì nhật ☆Ngày chủ nhật.
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nhật | LT:個|个 gày chủ nhật. tinh kì nhật tinh kì nhật ☆Ngày chủ nhật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一星期的第一日,通常訂為休息日。也稱為「星期天」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星期六的下一天,一般定为休息日。也说星期天,简称星期。
Eng
- CC-CEDICT Sunday
- Cihui Sunday