日月麗天

rì yuè lì tiān nhật nguyệt lệ thiên

Hán Việt: nhật nguyệt lệ thiên · Pinyin: rì yuè lì tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (lệ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丽:附着。象日月悬挂在天空。比喻永恒不变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月悬在天空。比喻光明照耀四方。语本《易.离》"日月丽乎天,百谷草木丽乎土"。孔颖达疏"丽,谓附着也"。高亨注"日月附丽于天,能照天下"。
  • Tân Hoa Tự Điển 丽附着。象日月悬挂在天空。比喻永恒不变。