日月兒 nhật nguyệt nhi Hán Việt: nhật nguyệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 兒 (nhi)Hán Việtnhật nguyệt nhiCấu tạo日 + 月 + 兒 · nhật + nguyệt + nhi nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + nhi Nghĩa EngCihui 日月兒 ìyuèr ►See rìyuè