日月旗 rì yuè qí · nhật nguyệt kì Hán Việt: nhật nguyệt kì · Pinyin: rì yuè qí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 旗 (kì)Pinyinrì yuè qíHán Việtnhật nguyệt kìCấu tạo日 + 月 + 旗 · nhật + nguyệt + kì nghĩa thành phần: nhật + nguyệt + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王仪仗中绘有日月图象的旗。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王仪仗中绘有日月图象的旗。