日月相

rì yuè xiàng nhật nguyệt tương

Hán Việt: nhật nguyệt tương · Pinyin: rì yuè xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信以为肩胛上有红痣为极贵之相,称"日月相"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信以为肩胛上有红痣为极贵之相,称"日月相"。