日月麗天
nhật nguyệt lệ thiên
Hán Việt: nhật nguyệt lệ thiên · Pinyin: rì yuè lì tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 太陽和月亮懸照天空。語本《易經.離卦.彖曰》:「日月麗乎天,百穀草木麗乎土。」比喻光輝普照天下。唐.張說〈和麗妃神道碑銘奉勅撰〉:「易云日月麗天,傳稱星辰合度,麗加妃號,自我為初。」