日本內閣 rì běn nèi gé · nhật bổn nội các Hán Việt: nhật bổn nội các · Pinyin: rì běn nèi gé Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 內 (nội) + 閣 (các)Pinyinrì běn nèi géHán Việtnhật bổn nội cácCấu tạo日 + 本 + 內 + 閣 · nhật + bổn + nội + các nghĩa thành phần: nhật + bổn + nội + các