日本大學 rì běn dà xué · nhật bổn đại học Hán Việt: nhật bổn đại học · Pinyin: rì běn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinrì běn dà xuéHán Việtnhật bổn đại họcCấu tạo日 + 本 + 大 + 學 · nhật + bổn + đại + học nghĩa thành phần: nhật + bổn + đại + học