日本文學 rì běn wén xué · nhật bổn văn học Hán Việt: nhật bổn văn học · Pinyin: rì běn wén xué Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinrì běn wén xuéHán Việtnhật bổn văn họcCấu tạo日 + 本 + 文 + 學 · nhật + bổn + văn + học nghĩa thành phần: nhật + bổn + văn + học Nghĩa jaJMdict Japanese literature