日本武士 rì běn wǔ shì · nhật bổn võ sĩ Hán Việt: nhật bổn võ sĩ · Pinyin: rì běn wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 武 (võ) + 士 (sĩ)Pinyinrì běn wǔ shìHán Việtnhật bổn võ sĩCấu tạo日 + 本 + 武 + 士 · nhật + bổn + võ + sĩ nghĩa thành phần: nhật + bổn + võ + sĩ