日本獼猴 rì běn mí hóu · nhật bổn mi hầu Hán Việt: nhật bổn mi hầu · Pinyin: rì běn mí hóu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 獼 (mi) + 猴 (hầu)Pinyinrì běn mí hóuHán Việtnhật bổn mi hầuCấu tạo日 + 本 + 獼 + 猴 · nhật + bổn + mi + hầu nghĩa thành phần: nhật + bổn + mi + hầu