日本社會黨

rì běn shè huì dǎng nhật bổn xã hội đảng

Hán Việt: nhật bổn xã hội đảng · Pinyin: rì běn shè huì dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (xã) + (hội) + (đảng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Japan Socialist Party (1945-1996; succeeded by the Social Democratic Party of Japan)|JSP