日本節日 rì běn jié rì · nhật bổn tiết nhật Hán Việt: nhật bổn tiết nhật · Pinyin: rì běn jié rì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinrì běn jié rìHán Việtnhật bổn tiết nhậtCấu tạo日 + 本 + 節 + 日 · nhật + bổn + tiết + nhật nghĩa thành phần: nhật + bổn + tiết + nhật