日本紙 rì běn zhǐ · nhật bổn chỉ Hán Việt: nhật bổn chỉ · Pinyin: rì běn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 紙 (chỉ)Pinyinrì běn zhǐHán Việtnhật bổn chỉCấu tạo日 + 本 + 紙 · nhật + bổn + chỉ nghĩa thành phần: nhật + bổn + chỉ Nghĩa jaJMdict Japanese paper|washi