日本語 rì běn yǔ · nhật bổn ngữ Hán Việt: nhật bổn ngữ · Pinyin: rì běn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 語 (ngữ)Pinyinrì běn yǔHán Việtnhật bổn ngữCấu tạo日 + 本 + 語 · nhật + bổn + ngữ nghĩa thành phần: nhật + bổn + ngữ Nghĩa jaJMdict Japanese (language)