日本軍 rì běn jūn · nhật bổn quân Hán Việt: nhật bổn quân · Pinyin: rì běn jūn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 軍 (quân)Pinyinrì běn jūnHán Việtnhật bổn quânCấu tạo日 + 本 + 軍 · nhật + bổn + quân nghĩa thành phần: nhật + bổn + quân Nghĩa jaJMdict military of the Empire of Japan