日林國 rì lín guó · nhật lâm quốc Hán Việt: nhật lâm quốc · Pinyin: rì lín guó Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 林 (lâm) + 國 (quốc)Pinyinrì lín guóHán Việtnhật lâm quốcCấu tạo日 + 林 + 國 · nhật + lâm + quốc nghĩa thành phần: nhật + lâm + quốc