日極值 nhật cực trị Hán Việt: nhật cực trị Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 極 (cực) + 值 (trị)Hán Việtnhật cực trịCấu tạo日 + 極 + 值 · nhật + cực + trị nghĩa thành phần: nhật + cực + trị Nghĩa EngCihui 日極值 ìjízhí n. daily extremes