日灼病 nhật chước bệnh Hán Việt: nhật chước bệnh Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 灼 (chước) + 病 (bệnh)Hán Việtnhật chước bệnhCấu tạo日 + 灼 + 病 · nhật + chước + bệnh nghĩa thành phần: nhật + chước + bệnh Nghĩa EngCihui sunscald