日炙風吹

rì zhì fēng chuī nhật chích phong xuy

Hán Việt: nhật chích phong xuy · Pinyin: rì zhì fēng chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (chích) + (phong) + (xuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽炙晒,烈風吹打。形容長途跋涉的艱辛。《孤本元明雜劇.鎖白猿.頭折》:「萬里驅馳,二年經紀,非容易,受了些日炙風吹,今日個才盼得還鄉地。」也作「日炙風篩」。