日炙風吹 rì zhì fēng chuī · nhật chích phong xuy Hán Việt: nhật chích phong xuy · Pinyin: rì zhì fēng chuī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 炙 (chích) + 風 (phong) + 吹 (xuy)Pinyinrì zhì fēng chuīHán Việtnhật chích phong xuyCấu tạo日 + 炙 + 風 + 吹 · nhật + chích + phong + xuy nghĩa thành phần: nhật + chích + phong + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日晒风吹。形容长途跋涉之苦。