日產汽車 rì chǎn qì chē · nhật sản khí xa Hán Việt: nhật sản khí xa · Pinyin: rì chǎn qì chē Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 產 (sản) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinrì chǎn qì chēHán Việtnhật sản khí xaCấu tạo日 + 產 + 汽 + 車 · nhật + sản + khí + xa nghĩa thành phần: nhật + sản + khí + xa