日用品

rì yòng pǐn nhật dụng phẩm

Hán Việt: nhật dụng phẩm · Pinyin: rì yòng pǐn

Tổng quan

đồ dùng hàng ngày | LT:件,個|个

Cấu tạo: (nhật) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ dùng hàng ngày | LT:件,個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日常生活所需用的物品。如肥皂、牙膏、衛生紙等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日常应用的物品。如毛巾﹑肥皂﹑暖水瓶等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日常应用的物品。如毛巾﹑肥皂﹑暖水瓶等。

Eng

  • CC-CEDICT articles for daily use|CL:件[jian4],個|个[ge4]
  • Cihui articles for daily use; CL:件,個|个

ja

  • JMdict daily necessities|everyday item